Từ vựng
N3Danh từ

敷地

しきち

Nghĩa

  • 1.địa điểm
  • 2.khu vực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
site, property
Tiếng Việt
địa điểm, khu vực
日本語
敷地
한국어
부지, 재산
中文
场所, 物业
Bahasa Indonesia
lokasi, milik
ภาษาไทย
สถานที่, ทรัพย์สิน
Español
sitio, propiedad
Français
site, propriété
Deutsch
Stätte, Besitz
Português
local, propriedade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.