N1Danh từ
捻転
ねんてん
Nghĩa
- 1.xoắn
- 2.xoay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- twisting, torsion
- Tiếng Việt
- xoắn, xoay
- 日本語
- 捻転, ねじれ
- 한국어
- 비틀림, 비틀기
- 中文
- 扭转, 扭曲
- Bahasa Indonesia
- peregangan
- ภาษาไทย
- การบิด
- Español
- torsión
- Français
- torsion
- Deutsch
- Verdrehung
- Português
- torção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.