Từ vựng
N1Danh từ

掌紋

しょうもん

Nghĩa

  • 1.vân tay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
palm print
Tiếng Việt
vân tay
日本語
掌紋
한국어
지문
中文
掌纹
Bahasa Indonesia
jejak telapak tangan
ภาษาไทย
รอยมือบนฝ่ามือ
Español
huella de palma
Français
empreinte de la paume
Deutsch
Handabdruck
Português
impressão palmada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.