Từ vựng
N1Danh từ

掌中

しょうちゅう

Nghĩa

  • 1.trong tay
  • 2.dễ dàng thao tác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
in the hand, (something) easily manipulated
Tiếng Việt
trong tay, dễ dàng thao tác
日本語
手の中, (物)を操作しやすい
한국어
손안, 쉽게 조작 가능한
中文
手中, (某物)易于操作
Bahasa Indonesia
di tangan
ภาษาไทย
ในมือ
Español
en la mano
Français
dans la main
Deutsch
in der Hand
Português
na mão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.