N1Danh từ
掌握
しょうあく
Nghĩa
- 1.nắm bắt
- 2.chiếm giữ
- 3.cầm giữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grasping, seizing, holding
- Tiếng Việt
- nắm bắt, chiếm giữ, cầm giữ
- 日本語
- 掌握, 捕らえる, 保持する
- 한국어
- 파악, 잡기, 유지
- 中文
- 掌握, 抓住, 保持
- Bahasa Indonesia
- menggenggam, menguasai, memegang
- ภาษาไทย
- การจับ, การถือ, การควบคุม
- Español
- agarrar, sujetar, mantener
- Français
- saisir, tenir, maintenir
- Deutsch
- Ergreifen, Festhalten, Halten
- Português
- agarrar, manter, segurar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼はそれを掌握し、すべてを抹消した
Anh ấy đã nắm quyền kiểm soát và xóa bỏ mọi thứ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.