Từ vựng
N1Danh từ

管掌

かんしょう

Nghĩa

  • 1.quản lý
  • 2.chịu trách nhiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
taking charge, management
Tiếng Việt
quản lý, chịu trách nhiệm
日本語
管掌
한국어
담당, 관리
中文
管理, 掌管
Bahasa Indonesia
pengelolaan
ภาษาไทย
การจัดการ
Español
gestión
Français
gestion
Deutsch
Verwaltung
Português
gestão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.