Từ vựng
N2Danh từ

家紋

かもん

Nghĩa

  • 1.huy hiệu gia đình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
family crest
Tiếng Việt
huy hiệu gia đình
日本語
家の紋章
한국어
가족 문장
中文
家族徽章
Bahasa Indonesia
lambang keluarga
ภาษาไทย
ตราโล่ครอบครัว
Español
escudo familiar
Français
blason familial
Deutsch
Familienwappen
Português
brasão de família

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.