N1Danh từ
車掌
しゃしょう
Nghĩa
- 1.người soát vé
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (train) conductor
- Tiếng Việt
- người soát vé
- 日本語
- 車掌
- 한국어
- 차장
- 中文
- 列车员
- Bahasa Indonesia
- konduktor
- ภาษาไทย
- พนักงานขับรถไฟ
- Español
- conductor
- Français
- conducteur
- Deutsch
- Zugführer
- Português
- condutor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.