N1Danh từ
合掌
がっしょう
Nghĩa
- 1.chắp tay cầu nguyện
- 2.khung tam giác mái rạ
- 3.trân trọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pressing one's hands together in prayer, triangular frame of a thatched roof, yours sincerely
- Tiếng Việt
- chắp tay cầu nguyện, khung tam giác mái rạ, trân trọng
- 日本語
- 手を合わせて祈る, 茅葺き屋根の三角形のフレーム, 心を込めて
- 한국어
- 기도로 손을 모으다, 짚지붕의 삼각형 프레임, 존경의 인사
- 中文
- 合十, 茅草屋顶三角框架, 敬上
- Bahasa Indonesia
- menyatukan tangan
- ภาษาไทย
- นำมือมารวมกัน
- Español
- juntar las manos
- Français
- mains jointes
- Deutsch
- Hände zusammenlegen
- Português
- juntar as mãos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.