Từ vựng
N2Danh từ

紋章

もんしょう

Nghĩa

  • 1.huy hiệu
  • 2.biểu tượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
emblem, coat of arms
Tiếng Việt
huy hiệu, biểu tượng
日本語
紋の印
한국어
상징, 문장
中文
徽章, 纹章
Bahasa Indonesia
lambang, crest
ภาษาไทย
สัญลักษณ์, ตรา
Español
emblema, escudo de armas
Français
emblème, blason
Deutsch
Emblem, Wappen
Português
emblema, brasão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.