hoa văn, kiểu dáng
On'yomi (音読み)
- モン
Kun'yomi (訓読み)
- もん
Về kanji này
Kanji 「紋」 mang nghĩa chính là hoa văn, kiểu dáng. Đây thường được dùng như danh từ. Một vài từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 家紋 (kamon), nghĩa là biểu tượng gia đình, thường thấy trên trang phục hoặc vật dụng truyền thống. Từ ghép thứ hai là 文様 (monyou), có nghĩa là hoa văn, chỉ những họa tiết trang trí. Cuối cùng, 紋章 (monshou) nghĩa là huy hiệu, thường dùng trong các quân huy hoặc biểu tượng chính thức. Khi sử dụng, bạn cần lưu ý rằng 「紋」 thường biểu đạt tính chất trang trí và truyền thống trong văn hóa Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その家は特別な紋章を持っている。
Gia đình đó có một huy hiệu đặc biệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pattern, design
- Tiếng Việt
- hoa văn, kiểu dáng
- 日本語
- 模様, 紋様
- 한국어
- 패턴
- 中文
- 图案
- id
- corak
- th
- ลวดลาย
- es
- patrón
- fr
- motif
- de
- Muster
- pt
- padrão
Từ ghép phổ biến
- 家紋family crest
- 文様pattern, design
- 紋章emblem, coat of arms
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.