Từ vựng
N3Danh từ

携手

けいしゅ

Nghĩa

  • 1.cầm tay nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hand in hand
Tiếng Việt
cầm tay nhau
日本語
携手
한국어
손을 잡고
中文
手牵手
Bahasa Indonesia
bergandeng tangan
ภาษาไทย
จับมือกัน
Español
de la mano
Français
main dans la main
Deutsch
Hand in Hand
Português
mão na mão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.