N1Danh từ
換気
かんき
Nghĩa
- 1.thông gió
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ventilation
- Tiếng Việt
- thông gió
- 日本語
- 換気
- 한국어
- 환기
- 中文
- 通风
- Bahasa Indonesia
- ventilasi
- ภาษาไทย
- ระบายอากาศ
- Español
- ventilación
- Français
- ventilation
- Deutsch
- Belüftung
- Português
- ventilação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.