N1Danh từ
掌理
しょうり
Nghĩa
- 1.quy tắc pháp luật
- 2.quản lý công lý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rule of law, administration of justice
- Tiếng Việt
- quy tắc pháp luật, quản lý công lý
- 日本語
- 法の支配, 正義の執行
- 한국어
- 법의 지배, 정의 관리
- 中文
- 法治, 司法管理
- Bahasa Indonesia
- negara hukum
- ภาษาไทย
- หลักนิติธรรม
- Español
- estado de derecho
- Français
- État de droit
- Deutsch
- Rechtsstaatlichkeit
- Português
- estado de direito
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.