N3Danh từ
拝借
はいしゃく
Nghĩa
- 1.mượn (khiêm nhường)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to borrow (humble)
- Tiếng Việt
- mượn (khiêm nhường)
- 日本語
- 借りる
- 한국어
- 빌리다
- 中文
- 借
- Bahasa Indonesia
- meminjam
- ภาษาไทย
- ยืม
- Español
- tomar prestado
- Français
- emprunter
- Deutsch
- ausleihen
- Português
- pegar emprestado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.