thờ, tôn kính, chào hỏi
On'yomi (音読み)
- ハイ
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- おが.む
- おが.み
Về kanji này
Kanji 「拝」 chủ yếu mang nghĩa là 'thờ cúng', 'tôn kính' và 'chào hỏi'. Kanji này thường được dùng như một động từ khi kết hợp với các từ khác. Một vài từ ghép tiêu biểu gồm có 拝見 (はいけん), nghĩa là 'thấy' hoặc 'xem' trong cách nói khiêm tốn, 拝借 (はいしゃく) nghĩa là 'mượn' với nghĩa khiêm nhường hơn, và お辞拝 (おじはい) nghĩa là 'lời chào'. Khi sử dụng từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để thể hiện sự tôn trọng đúng cách, vì nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
神社でお祈りを拝しました。
Tôi đã cầu nguyện tại đền.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- worship, reverence, greeting
- Tiếng Việt
- thờ, tôn kính, chào hỏi
- 日本語
- 拝む, 拝み
- 한국어
- 숭배
- 中文
- 崇拜
- id
- penghormatan
- th
- การบูชา
- es
- culto
- fr
- culte
- de
- Verehrung
- pt
- culto
Từ ghép phổ biến
- 拝見to see, to look at, to visit (humble)
- 拝借to borrow (humble)
- お辞拝salutation, respectful bow
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.