Từ vựng
N1Danh từ

抽象

ちゅうしょう

Nghĩa

  • 1.trừu tượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
abstraction
Tiếng Việt
trừu tượng
日本語
抽象
한국어
추상
中文
抽象
Bahasa Indonesia
abstraksi
ภาษาไทย
การ抽象
Español
abstracción
Français
abstraction
Deutsch
Abstraktion
Português
abstração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.