N1Danh từ
採決
さいけつ
Nghĩa
- 1.bỏ phiếu
- 2.biểu quyết
- 3.phân chia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vote, ballot, division
- Tiếng Việt
- bỏ phiếu, biểu quyết, phân chia
- 日本語
- 採決, 投票, 分割
- 한국어
- 의결, 투표, 분할
- 中文
- 投票, 表决, 分割
- Bahasa Indonesia
- suara
- ภาษาไทย
- การลงคะแนน
- Español
- votación
- Français
- vote
- Deutsch
- Abstimmung
- Português
- votação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.