Từ vựng
N1Danh từ

手順

てじゅん

Nghĩa

  • 1.quy trình
  • 2.thủ tục
  • 3.trình tự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
process, procedure, sequence
Tiếng Việt
quy trình, thủ tục, trình tự
日本語
手順, プロセス, 順序
한국어
절차, 프로세스, 순서
中文
过程, 程序, 顺序
Bahasa Indonesia
proses
ภาษาไทย
ขั้นตอน
Español
proceso
Français
processus
Deutsch
Prozess
Português
processo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい手順が決まる前に教授は会議を開くことを決定しました。

    Giáo sư đã quyết định tổ chức một cuộc họp trước khi quy trình mới được xác định.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.