tuân theo
On'yomi (音読み)
- ジュン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "順" có nghĩa chính là theo thứ tự, tuân theo hoặc thuận theo. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 手順 (てじゅん) có nghĩa là quy trình, 順位 (じゅんい) nghĩa là thứ tự, và 順次 (じゅんじ) nghĩa là lần lượt. Kanji này biểu thị sự tổ chức và trật tự, cho thấy các vật hay sự việc nên được đặt theo một cách hợp lý. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể diễn đạt ý nghĩa liên quan đến sự định hướng hoặc tiến trình diễn ra có thứ tự.
Câu ví dụ
順番に並んでお待ちください。
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự và chờ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- obey, order, turn, right, docility, occasion
- Tiếng Việt
- tuân theo
- 日本語
- 順番
- 한국어
- 순서
- 中文
- 顺序
- id
- taat
- th
- เชื่อฟัง
- es
- obedecer
- fr
- obéir
- de
- gehorchen
- pt
- obedecer
Từ ghép phổ biến
- 手順process, procedure, sequence
- 順位order, rank, position (e.g. in a race)
- 順次in order, sequential, seriatim
- 順調favourable, favorable, doing well
- 順にin order, in turn, one by one
- 順序order, sequence, procedure
- 順番order, turn
- 筆順stroke order (esp. of a Chinese character)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.