N1Danh từ
握手
あくしゅ
Nghĩa
- 1.bắt tay
- 2.hòa giải
- 3.nắm tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- handshake, reconciliation, joining hands
- Tiếng Việt
- bắt tay, hòa giải, nắm tay
- 日本語
- 握手, 和解, 手を繋ぐ
- 한국어
- 악수, 화해, 손잡기
- 中文
- 握手, 和解, 握手
- Bahasa Indonesia
- jabat tangan, rekonsiliasi, bergandeng tangan
- ภาษาไทย
- การจับมือ, การคืนดี, การรวมมือ
- Español
- apretón de manos, reconciliación, unión de manos
- Français
- poignée de main, réconciliation, union des mains
- Deutsch
- Handschlag, Versöhnung, Händedruck
- Português
- aperto de mão, reconciliação, junção de mãos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.