nắm, cầm
On'yomi (音読み)
- アク
Kun'yomi (訓読み)
- にぎ.る
Về kanji này
Kanji 「握」 có nghĩa chính là nắm, giữ hoặc siết chặt. Kanji này thường được dùng với dạng động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 握り (にぎり) có nghĩa là nắm, giữ; 握る (にぎる) là động từ chỉ hành động nắm chặt; và 握手 (あくしゅ) có nghĩa là bắt tay. Ngoài ra, còn có từ 握力 (あくりょく) chỉ lực nắm của bàn tay. Lưu ý rằng từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nắm một đồ vật cho đến các hành động liên quan đến sự giao tiếp như bắt tay.
Câu ví dụ
彼は私の手を握りしめた。
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grip, hold, mould sushi, bribe
- Tiếng Việt
- nắm, cầm
- 日本語
- 握る
- 한국어
- 잡다
- 中文
- 握
- id
- genggaman
- th
- จับ
- es
- agarre
- fr
- prise
- de
- Griff
- pt
- aperto
Từ ghép phổ biến
- 握りgrasping, gripping, grasp
- 握るto clasp, to grasp, to grip
- 握手handshake, reconciliation, joining hands
- 握力grip (of hand), grip strength
- 掌握grasping, seizing, holding
- 把握grasp (of the situation, meaning, etc.), understanding, control
- お握りonigiri, rice ball (often triangular, sometimes with a filling and wrapped in nori)
- 握らすto let (someone) take hold of your hand
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.