N1Danh từ
資金
しきん
Nghĩa
- 1.quỹ
- 2.vốn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- funds, capital
- Tiếng Việt
- quỹ, vốn
- 日本語
- 資金, 資本
- 한국어
- 자금, 자본
- 中文
- 资金, 资本
- Bahasa Indonesia
- dana
- ภาษาไทย
- เงินทุน
- Español
- fondos
- Français
- fonds
- Deutsch
- Fonds
- Português
- fundos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
さらに、資金調達においても順調に進んでおり、国内外の投資家からも熱い支持を得ている。
Hơn nữa, công ty đang tiến triển thuận lợi trong việc huy động vốn, nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước.
また、適切な資金がないため、進めたいのに進めません。
Ngoài ra, vì không có đủ vốn nên tôi muốn tiến hành nhưng không thể.
投資信託は多くの投資家から資金を集めるんだ。
Quỹ đầu tư tập hợp tiền từ nhiều nhà đầu tư.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.