Từ vựng
N1Danh từ

資格

しかく

Nghĩa

  • 1.chứng chỉ
  • 2.yêu cầu
  • 3.khả năng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
qualifications, requirements, capabilities
Tiếng Việt
chứng chỉ, yêu cầu, khả năng
日本語
資格, 要件, 能力
한국어
자격, 요구, 능력
中文
资格, 要求, 能力
Bahasa Indonesia
kualifikasi
ภาษาไทย
คุณสมบัติ
Español
calificaciones
Français
qualifications
Deutsch
Qualifikationen
Português
qualificações

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.