Từ vựng
N1Danh từ

排気

はいき

Nghĩa

  • 1.khí thải
  • 2.khí thải (từ động cơ)
  • 3.thải không khí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exhaust, emission (of gas from an engine), expulsion (of air)
Tiếng Việt
khí thải, khí thải (từ động cơ), thải không khí
日本語
排気, ガスの排出(エンジンから), 空気の排出
한국어
배기, 가스 배출(엔진에서), 공기 배출
中文
排气, 排放(发动机气体), 排出(空气)
Bahasa Indonesia
gas buang
ภาษาไทย
ไอเสีย
Español
emisiones
Français
émissions
Deutsch
Abgase
Português
emissões

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 工場の排気で驚かされた。

    Tôi đã bị ngạc nhiên bởi khí thải từ nhà máy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.