Từ vựng
N1Danh từ

探求

たんきゅう

Nghĩa

  • 1.tìm kiếm
  • 2.cuộc tìm kiếm
  • 3.theo đuổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
search, quest, pursuit
Tiếng Việt
tìm kiếm, cuộc tìm kiếm, theo đuổi
日本語
探求, 探し求める, 追求
한국어
탐구, 탐색, 추구
中文
探索, 追求, 追寻
Bahasa Indonesia
pencarian
ภาษาไทย
การค้นหา
Español
búsqueda
Français
quête
Deutsch
Suche
Português
busca

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 哲学者は人生の意味を探求した。

    Nhà triết học đã tìm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.

  • 人々は神秘を解明しようと探求し続ける。

    Mọi người tiếp tục khám phá để làm sáng tỏ những bí ẩn.

  • そうですね。彼の作品は自己探求の旅に誘ってくれます。

    Đúng vậy. Tác phẩm của ông ấy mời gọi chúng ta vào một hành trình khám phá bản thân.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.