sờ soạn, tìm kiếm, tìm
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- さぐ.る
- さが.す
Về kanji này
Kanji "探" có nghĩa chính là tìm kiếm, khám phá. Nó thường được dùng trong các động từ hoặc danh từ để diễn tả hành động tìm kiếm gì đó. Ví dụ, từ "探る" (さぐる) có nghĩa là sờ soạng để tìm, "探求" (たんきゅう) nghĩa là tìm kiếm, nghiên cứu một vấn đề, và "探偵" (たんてい) có nghĩa là thám tử, người điều tra. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nghĩ đến những hoạt động liên quan đến tìm kiếm thông tin hoặc điều gì đó chưa rõ ràng, vì vậy nó thường mang ý nghĩa khám phá và tìm tòi.
Câu ví dụ
未知の世界を探す。
Tôi sẽ khám phá thế giới chưa biết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- grope, search, look for
- Tiếng Việt
- sờ soạn, tìm kiếm, tìm
- 日本語
- 探る, 検索する, 探す
- 한국어
- 더듬다, 찾다, 검색하다
- 中文
- 搜索, 寻找, 查找
- id
- meraba, mencari, mencari
- th
- คลำ, ค้นหา, มองหา
- es
- toquetear, buscar, buscar
- fr
- tâtonner, chercher, rechercher
- de
- tasten, suchen, sich umsehen
- pt
- apalpar, buscar, procurar
Từ ghép phổ biến
- 探るto feel around for, to fumble for, to grope for
- 探求search, quest, pursuit
- 探究research, investigation, enquiry
- 探査probe, inquiry, enquiry
- 探偵detective, investigator, sleuth
- 探すto search for, to look for, to hunt for
- 探検exploration, expedition
- 手探りfumbling, groping
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.