Quay lại từ điển
JLPT N314画 · 14 nétbộ thủ 手tần suất #5080Kanji Jōyō (thường dụng)

lấy, thâu tóm, đạt được

On'yomi (音読み)

  • セツ
  • ショウ

Kun'yomi (訓読み)

  • と.る
  • と.って

Gợi nhớ

Giống như bàn tay (手) đang nắm chặt, ta luôn phải lấy (摂) những gì cần thiết cho mình.

Về kanji này

Kanji 「摂」 mang nghĩa chính là "lấy", "chiếm đoạt", hay "thu nhận". Kanji này thường được sử dụng như một động từ trong các ngữ cảnh liên quan đến việc nhận thức hay thu thập. Một số từ kết hợp tiêu biểu bao gồm "摂取 (せっしゅ)" nghĩa là "nhận chất" hay "hấp thụ", và "摂る (とる)" là động từ có nghĩa "lấy vào". Còn "補摂 (ほせつ)" có nghĩa là "bổ sung". Lưu ý rằng cách đọc của kanji này có thể thay đổi tùy vào từ mà nó kết hợp, vì vậy người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 健康に気を摂るべきだ。

    Bạn nên chú ý đến sức khỏe của mình.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
to take, to seize, to obtain
Tiếng Việt
lấy, thâu tóm, đạt được
日本語
取る, つかむ, 得る
한국어
가져가다, 잡다, 얻다
中文
拿, 抓, 获得
id
mengambil, merebut, memperoleh
th
เอาไป, ยึด, ได้รับ
es
tomar, agarrar, obtener
fr
prendre, saisir, obtenir
de
nehmen, ergreifen, erhalten
pt
pegar, agarrar, obter

Từ ghép phổ biến

  • 摂取せっしゅintake, absorption
  • 摂るとるto take in, to consume
  • 補摂ほせつsupplement

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.