lấy, thâu tóm, đạt được
On'yomi (音読み)
- セツ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- と.る
- と.って
Về kanji này
Kanji 「摂」 mang nghĩa chính là "lấy", "chiếm đoạt", hay "thu nhận". Kanji này thường được sử dụng như một động từ trong các ngữ cảnh liên quan đến việc nhận thức hay thu thập. Một số từ kết hợp tiêu biểu bao gồm "摂取 (せっしゅ)" nghĩa là "nhận chất" hay "hấp thụ", và "摂る (とる)" là động từ có nghĩa "lấy vào". Còn "補摂 (ほせつ)" có nghĩa là "bổ sung". Lưu ý rằng cách đọc của kanji này có thể thay đổi tùy vào từ mà nó kết hợp, vì vậy người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
健康に気を摂るべきだ。
Bạn nên chú ý đến sức khỏe của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- to take, to seize, to obtain
- Tiếng Việt
- lấy, thâu tóm, đạt được
- 日本語
- 取る, つかむ, 得る
- 한국어
- 가져가다, 잡다, 얻다
- 中文
- 拿, 抓, 获得
- id
- mengambil, merebut, memperoleh
- th
- เอาไป, ยึด, ได้รับ
- es
- tomar, agarrar, obtener
- fr
- prendre, saisir, obtenir
- de
- nehmen, ergreifen, erhalten
- pt
- pegar, agarrar, obter
Từ ghép phổ biến
- 摂取intake, absorption
- 摂るto take in, to consume
- 補摂supplement
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.