N3Động từ nhóm 2
摂る
とる
Nghĩa
- 1.tiêu thụ
- 2.nạp vào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to take in, to consume
- Tiếng Việt
- tiêu thụ, nạp vào
- 日本語
- とる
- 한국어
- 섭취하다
- 中文
- 摄入
- Bahasa Indonesia
- mengambil
- ภาษาไทย
- รับเอา
- Español
- tomar, consumir
- Français
- prendre, consommer
- Deutsch
- aufnehmen
- Português
- absorver
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.