Từ vựng
N1Danh từ

探査

たんさ

Nghĩa

  • 1.thăm dò
  • 2.khảo sát
  • 3.điều tra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
probe, inquiry, enquiry
Tiếng Việt
thăm dò, khảo sát, điều tra
日本語
探査, 調査, 探求
한국어
탐사, inquiry, 조사
中文
探测, 探究, 调查
Bahasa Indonesia
penyelidikan
ภาษาไทย
การสืบสวน
Español
sondeo
Français
enquête
Deutsch
Erforschung
Português
investigação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日本の宇宙航空研究開発機構であるJAXAはかねてより月面に着陸するための探査に取り組んでいる

    Cơ quan Khám phá Vũ trụ Nhật Bản (JAXA) đã và đang thực hiện một nhiệm vụ để hạ cánh lên bề mặt mặt trăng.

  • 特に南極地域の探査は科学者にとって大きな挑戦である

    Khám phá vùng Nam Cực là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học.

  • これらの課題を克服するためには高度な技術を駆使した探査機の設計が求められている

    Để vượt qua những thách thức này, một thiết kế hết sức tiên tiến cho phương tiện thám hiểm là cần thiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.