N1Danh từ
手錠
てじょう
Nghĩa
- 1.còng tay
- 2.xích
- 3.giam giữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- handcuffs, manacles, confinement in chains (Edo-era judicial corporal punishment)
- Tiếng Việt
- còng tay, xích, giam giữ
- 日本語
- 手錠, 足枷, 鎖により拘束(江戸時代の司法体罰)
- 한국어
- 수갑, 족쇄, 형벌로의 쇠사슬
- 中文
- 手铐, 脚镣, 链子禁闭(江户时代的司法体罚)
- Bahasa Indonesia
- borgol
- ภาษาไทย
- กุญแจมือ
- Español
- grilletes
- Français
- menottes
- Deutsch
- Handschellen
- Português
- algemas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.