khóa, còng, xích
On'yomi (音読み)
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「錠」 có nghĩa chính là khóa, có thể hiểu là những vật dụng dùng để giữ cho một cái gì đó không bị mở ra. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ. Một số từ kết hợp phổ biến như 手錠 (てじょう) nghĩa là còng tay, 錠剤 (じょうざい) nghĩa là viên thuốc, và 施錠 (せじょう) nghĩa là hành động khóa cửa. Những từ này đều liên quan đến việc giữ chặt hay sử dụng vật vật để kiểm soát cửa, hoặc bảo vệ sức khỏe. Lưu ý rằng kanji này thường không có cách đọc kun'yomi, vì vậy bạn sẽ gặp nó chủ yếu trong các từ ghép.
Câu ví dụ
この錠は鍵が必要だ。
Chìa khóa này cần một cái chìa khóa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lock, fetters, shackles
- Tiếng Việt
- khóa, còng, xích
- 日本語
- 錠, 足かせ, 手かせ
- 한국어
- 자물쇠, 족쇄, 수갑
- 中文
- 锁, 脚镣, 手铐
- id
- kunci, belenggu
- th
- ล็อก, โซ่
- es
- cerradura, grilletes
- fr
- verrou, chaînes
- de
- Schloss, Fesseln
- pt
- fechadura, grilhões
Từ ghép phổ biến
- 手錠handcuffs, manacles, confinement in chains (Edo-era judicial corporal punishment)
- 錠剤pill, lozenge, tablet
- 施錠locking
- 一錠one tablet, one pill, tray
- 錠前lock
- 尾錠buckle
- 開錠unlocking
- 挿錠bolt
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.