Từ vựng
N1Danh từ

成駒

なりこま

Nghĩa

  • 1.quân cờ thăng cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
promoted piece
Tiếng Việt
quân cờ thăng cấp
日本語
成駒
한국어
승격된 기물
中文
升格棋子
Bahasa Indonesia
bidak yang dipromosikan
ภาษาไทย
ชิ้นที่ถูกเลื่อน
Español
pieza promovida
Français
pièce promue
Deutsch
befördertes Stück
Português
peça promovida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.