N1Danh từ
手酌
てじゃく
Nghĩa
- 1.tự phục vụ
- 2.rót nước cho mình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- helping oneself to a drink, pouring one's own drink
- Tiếng Việt
- tự phục vụ, rót nước cho mình
- 日本語
- 手酌
- 한국어
- 자기 음료를 따르다, 스스로 술 따르기
- 中文
- 自己倒酒, 自斟自饮
- Bahasa Indonesia
- mendapatkan minuman sendiri, menuangkan sendiri
- ภาษาไทย
- การช่วยตัวเองด้วยเครื่องดื่ม, รินเครื่องดื่มเอง
- Español
- auto-servicio, servirse
- Français
- auto-service, se servir
- Deutsch
- Selbstbedienung, Eigenes Trinken
- Português
- autoatendimento, servir-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.