Từ vựng
N1Danh từ

排日

はいにち

Nghĩa

  • 1.chống Nhật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
anti-Japanese
Tiếng Việt
chống Nhật
日本語
排日
한국어
반일
中文
排日
Bahasa Indonesia
anti-Jepang
ภาษาไทย
ต่อต้านญี่ปุ่น
Español
antijaponés
Français
antijaponais
Deutsch
anti-japanisch
Português
antijaponês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.