Từ vựng
N1Danh từ

搬入

はんにゅう

Nghĩa

  • 1.khiêng vào (đặc biệt là đồ nặng, nghệ thuật, đồ nội thất)
  • 2.đưa vào
  • 3.nhập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
carrying in (esp. heavy objects, artwork, furniture), bringing in, taking in
Tiếng Việt
khiêng vào (đặc biệt là đồ nặng, nghệ thuật, đồ nội thất), đưa vào, nhập
日本語
搬入(重い物、芸術品、家具を含む), 持ち込み, 取り込む
한국어
반입(특히 중량물, 작품, 가구), 들여오기, 가져오기
中文
搬入(尤其是重物、艺术品、家具), 带入, 送入
Bahasa Indonesia
pembawaan masuk
ภาษาไทย
การนำเข้า
Español
cargar dentro
Français
entrée
Deutsch
Einbringen
Português
entrada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.