Từ vựng
N1Danh từ

手軽

てがる

Nghĩa

  • 1.dễ dàng
  • 2.đơn giản
  • 3.không chính thức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
easy, simple, informal
Tiếng Việt
dễ dàng, đơn giản, không chính thức
日本語
手軽, 簡単, カジュアル
한국어
간편한, 쉬운, 비공식적인
中文
简单, 轻松, 非正式
Bahasa Indonesia
mudah, sederhana, informal
ภาษาไทย
ง่าย, ง่ายๆ, ไม่เป็นทางการ
Español
fácil, simple, informal
Français
facile, simple, informel
Deutsch
einfach, leicht, informell
Português
fácil, simples, informal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.