N1Danh từ
手袋
てぶくろ
Nghĩa
- 1.găng tay
- 2.bao tay
- 3.găng tay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- glove, mitten, mitt
- Tiếng Việt
- găng tay, bao tay, găng tay
- 日本語
- 手袋, ミトン, ミット
- 한국어
- 장갑, 놀이장갑, 풀장갑
- 中文
- 手套, 连指手套, 手套
- Bahasa Indonesia
- sarung tangan
- ภาษาไทย
- ถุงมือ
- Español
- guante
- Français
- gant
- Deutsch
- Handschuh
- Português
- luva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.