bao, túi, bọc
On'yomi (音読み)
- タイ
- ダイ
Kun'yomi (訓読み)
- ふくろ
Về kanji này
Kanji 「袋」 có nghĩa chính là túi, bao hoặc cái bọc. Từ này thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong các từ ghép. Một số từ ghép phổ biến gồm: お袋 (おふくろ), nghĩa là mẹ, thể hiện sự gần gũi; 紙袋 (かみぶくろ), nghĩa là túi giấy, dùng để đựng đồ; và 手袋 (てぶくろ), nghĩa là găng tay, bảo vệ tay trong mùa lạnh. Chú ý rằng 「袋」 không chỉ ám chỉ đến những vật dùng để chứa đồ mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ hình thức bao bọc hay đựng.
Câu ví dụ
彼は袋を持っていた。
Anh ấy đang cầm một cái túi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sack, bag, pouch
- Tiếng Việt
- bao, túi, bọc
- 日本語
- 袋, バッグ, ポーチ
- 한국어
- 자루, 가방, 파우치
- 中文
- 袋, 包, 小袋
- id
- kantong
- th
- ถุง
- es
- bolsa
- fr
- sac
- de
- Sack
- pt
- saco
Từ ghép phổ biến
- お袋(one's) mother
- 紙袋paper bag
- 手袋glove, mitten, mitt
- 胃袋stomach, dietary needs
- 袋小路blind alley, cul-de-sac, dead end street
- 寝袋sleeping bag
- 足袋tabi, traditional split-toe socks
- 袋物bags and pouches, bags, thing in a bag
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.