N1Danh từ
握力
あくりょく
Nghĩa
- 1.nắm chặt (của tay)
- 2.sức nắm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grip (of hand), grip strength
- Tiếng Việt
- nắm chặt (của tay), sức nắm
- 日本語
- 握力, 握力強度
- 한국어
- 악력, 그립 힘
- 中文
- 握力, 握力
- Bahasa Indonesia
- genggaman, kekuatan genggaman
- ภาษาไทย
- การจับ, แรงจับ
- Español
- agarre, fuerza de agarre
- Français
- prise, force de prise
- Deutsch
- Griff, Greifkraft
- Português
- pegada, força de aperto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.