N1Danh từ
手薄
てうす
Nghĩa
- 1.thiếu người
- 2.thiếu nhân lực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shorthanded, short of hands, undermanned
- Tiếng Việt
- thiếu người, thiếu nhân lực
- 日本語
- 手薄, 人手が足りない
- 한국어
- 사람이 부족한
- 中文
- 人手不足, 缺员
- Bahasa Indonesia
- kurang tenaga kerja
- ภาษาไทย
- ขาดแคลนคน
- Español
- escaso de personal
- Français
- sous-effectif
- Deutsch
- unterbesetzt
- Português
- escasso de pessoal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.