N1Danh từ
抄紙
しょうし
Nghĩa
- 1.làm giấy
- 2.sản xuất giấy
- 3.làm giấy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- papermaking, paper-making, paper making
- Tiếng Việt
- làm giấy, sản xuất giấy, làm giấy
- 日本語
- 製紙, 紙作り, パピルスの作成
- 한국어
- 제지, 종이 만들기, 제지술
- 中文
- 造纸, 造纸, 造纸
- Bahasa Indonesia
- pembuatan kertas
- ภาษาไทย
- การทำกระดาษ
- Español
- fabricación de papel
- Français
- fabrication de papier
- Deutsch
- Papierherstellung
- Português
- fabricação de papel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.