Từ vựng
N1Danh từ

採取

さいしゅ

Nghĩa

  • 1.thu hoạch
  • 2.thu gom
  • 3.hái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
picking, collecting, harvesting
Tiếng Việt
thu hoạch, thu gom, hái
日本語
採取, 収集, 収穫
한국어
수집, 채취, 수확
中文
采集, 收集, 收获
Bahasa Indonesia
panen
ภาษาไทย
การเก็บเกี่ยว
Español
cosecha
Français
récolte
Deutsch
Ernte
Português
colheita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.