N1Danh từ
手綱
たづな
Nghĩa
- 1.dây cương
- 2.hệ thống
- 3.kiểm soát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reins, bridle, control
- Tiếng Việt
- dây cương, hệ thống, kiểm soát
- 日本語
- 手綱, ブライドル, 制御
- 한국어
- 고삐, 가죽끈, 제어
- 中文
- 缰绳, 马嚼子, 控制
- Bahasa Indonesia
- tali kekang
- ภาษาไทย
- เชือกควบคุม
- Español
- riendas
- Français
- rênes
- Deutsch
- Zügel
- Português
- rédeas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.