Từ vựng
N1Danh từ

挟射

きょうしゃ

Nghĩa

  • 1.phóng tinh trong khi giao hợp
  • 2.xuất tinh trong khi quan hệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ejaculation during mammary intercourse, titjob cumshot
Tiếng Việt
phóng tinh trong khi giao hợp, xuất tinh trong khi quan hệ
日本語
挟射, titjob cumshot
한국어
유두 성교 중 사출, 유두 정액 촬영
中文
夹射, 乳交射精
Bahasa Indonesia
ejakulasi saat berhubungan
ภาษาไทย
การหลั่งระหว่างการมีเพศสัมพันธ์
Español
eyaculación durante el coito
Français
éjaculation pendant l'intercourse
Deutsch
Ejakulation während intercourse
Português
ejaculação durante a relação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.