N1Danh từ
挟む
はさむ
Nghĩa
- 1.giữ giữa
- 2.nắm từ hai bên
- 3.đặt giữa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks), to grip (from both sides), to put between
- Tiếng Việt
- giữ giữa, nắm từ hai bên, đặt giữa
- 日本語
- 挟む, 両側から握る, 挟む
- 한국어
- 사이에 잡다, 양쪽에서 잡다, 사이에 두다
- 中文
- 夹住, 从两侧握住, 放置
- Bahasa Indonesia
- memegang di antara
- ภาษาไทย
- จับระหว่าง
- Español
- sujetar entre
- Français
- tenir entre
- Deutsch
- halten zwischen
- Português
- manter entre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.