Từ vựng
N1Danh từ

成績

せいせき

Nghĩa

  • 1.kết quả
  • 2.hồ sơ
  • 3.điểm số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
results, record, grades
Tiếng Việt
kết quả, hồ sơ, điểm số
日本語
成績, 記録, 成績
한국어
성적, 서류, 성적
中文
成绩, 记录, 分数
Bahasa Indonesia
nilai
ภาษาไทย
คะแนน
Español
calificaciones
Français
notes
Deutsch
Ergebnisse
Português
notas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.