N3Danh từ
指導
しどう
Nghĩa
- 1.hướng dẫn
- 2.chỉ đạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- guidance, leadership
- Tiếng Việt
- hướng dẫn, chỉ đạo
- 日本語
- 指導
- 한국어
- 지도, 리더십
- 中文
- 指导, 领导
- Bahasa Indonesia
- panduan, kepemimpinan
- ภาษาไทย
- การชี้นำ, ความเป็นผู้นำ
- Español
- guía, liderazgo
- Français
- orientation, leadership
- Deutsch
- Leitung, Führung
- Português
- orientação, liderança
Kanji được dùng
Câu ví dụ
指導者は彼を川の案内役に向かわせる
Người lãnh đạo chỉ định anh ấy làm người hướng dẫn trên sông.
各国の指導者は新しい戦略を考えています
Các nhà lãnh đạo của từng quốc gia đang cân nhắc một chiến lược mới.
彼は幅広い範囲で丁寧な指導を行う。
Anh ấy cung cấp hướng dẫn chu đáo trên một phạm vi rộng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.