導入
どうにゅう
Nghĩa
- 1.sự đưa vào
- 2.giới thiệu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- introduction, adoption
- Tiếng Việt
- sự đưa vào, giới thiệu
- 日本語
- 導入
- 한국어
- 소개, 채택
- 中文
- 引入, 采用
- Bahasa Indonesia
- pengantar, adopsi
- ภาษาไทย
- การนำเข้า, การยอมรับ
- Español
- introducción, adopción
- Français
- introduction, adoption
- Deutsch
- Einführung, Annahme
- Português
- introdução, adoção
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これらの問題を解決するためには新しい政策やテクノロジーの導入が必要です。
Để giải quyết những vấn đề này, các chính sách mới và việc áp dụng công nghệ là cần thiết.
日本の高校は最近、新しい学習制度を導入することを発表しました。
Gần đây, các trường trung học Nhật Bản đã công bố việc giới thiệu một hệ thống giáo dục mới.
そのため、政府は新しい政策を導入する必要がある。
Do đó, chính phủ cần thực hiện một chính sách mới.
そのため、政府は新しい政策を導入する必要
Vì vậy, chính phủ cần phải đưa ra các chính sách mới.
企業は再発防止のために新しいプログラムを導入する計画を発表した。
Công ty đã thông báo kế hoạch triển khai một chương trình mới để ngăn ngừa tái diễn.
具体的には、学校には新しい安全対策を導入することが求められています
Cụ thể, các trường học phải thực hiện những biện pháp an toàn mới.
しかし、導入にはコストがかかるのが難点ですね。
Tuy nhiên, nhược điểm là việc triển khai tốn tiền.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.