hướng dẫn, chỉ đạo, hướng
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- みちび.く
Về kanji này
Chữ kanji 「導」 mang ý nghĩa chính là "hướng dẫn," "dẫn dắt," hay "điều khiển." Chữ này thường được dùng như danh từ hoặc động từ, với cách đọc On'yomi là "ドウ" và Kun'yomi là "みちび.く." Một số từ vựng phổ biến với chữ này bao gồm "指導(しどう)" nghĩa là "hướng dẫn" thường dùng trong giáo dục, "導入(どうにゅう)" nghĩa là "giới thiệu" thường dùng khi nói về việc áp dụng một phương pháp mới, và "導火線(どうかせん)" nghĩa là "dây ngòi" trong kỹ thuật. Lưu ý rằng chữ này không chỉ có nghĩa là dẫn dắt một cách vật lý, mà còn có thể mang ý nghĩa trừu tượng, như trong việc hướng dẫn những người khác trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼が私を導いてくれた。
Anh ấy đã dẫn dắt tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- guidance, lead, conduct
- Tiếng Việt
- hướng dẫn, chỉ đạo, hướng
- 日本語
- 導く, 指導
- 한국어
- 인도, 지도
- 中文
- 指导, 引导
- id
- panduan, memimpin
- th
- การนำ, การชี้นำ
- es
- guía, conducción
- fr
- direction, conduite
- de
- Leitung, Führung
- pt
- orientação, condução
Từ ghép phổ biến
- 指導guidance, leadership
- 導入introduction, adoption
- 導火線fuse, detonator
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.